poster child

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh đại diện cho một căn bệnh hoặc khuyết tật: "poster child" ban đầu chỉ một đứa trẻ mắc bệnh hoặc dị tật nào đó, hình ảnh được in trên áp phích để gây quỹ từ thiện cho căn bệnh đó.
    • dụ điển hình, biểu tượng: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ một người hoặc vật đại diện tiêu biểu, điển hình cho một phẩm chất, tình huống hoặc phong trào nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She was the poster child for muscular dystrophy. ( ấy hình ảnh đại diện cho bệnh loạn dưỡng .)
    • The charity used a young girl as their poster child for the campaign. (Tổ chức từ thiện đã dùng một làm hình ảnh đại diện cho chiến dịch của họ.)
  • Nghĩa bóng:

    • He became the poster child for modern entrepreneurship. (Anh ấy trở thành hình mẫu điển hình cho tinh thần kinh doanh hiện đại.)
    • This city is the poster child of urban decay. (Thành phố này biểu tượng của sự suy tàn đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a poster child for something": đại diện tiêu biểu cho một điều đó.

    • The product was the poster child for poor design. (Sản phẩm đó dụ điển hình cho thiết kế tồi.)
  • "poster child" + danh từ: dùng như tính từ để chỉ một đặc điểm nổi bật.

    • a poster child case of negligence (một trường hợp điển hình của sự cẩu thả)
Biến thể từ gần giống
  • Poster boy (danh từ): phiên bản nam của "poster child".

    • He is the poster boy for the fitness industry. (Anh ấy hình mẫu nam cho ngành thể hình.)
  • Poster girl (danh từ): phiên bản nữ.

    • She is the poster girl for environmental activism. ( ấy hình mẫu nữ cho hoạt động bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Epitome (danh từ): tinh hoa, hình mẫu tiêu biểu nhất.

    • She is the epitome of grace. ( ấy hình mẫu của sự duyên dáng.)
  • Embodiment (danh từ): hiện thân.

    • He is the embodiment of courage. (Anh ấy hiện thân của lòng dũng cảm.)
  • Symbol (danh từ): biểu tượng.

    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poster child".
Thành ngữ liên quan
  • A poster child for something: tương tự nghĩa bóng, dùng để chỉ một người/vật đại diện hoàn hảo cho một khái niệm hoặc tình huống.
    • This scandal is a poster child for corporate greed. (Vụ bê bối này điển hình cho lòng tham của doanh nghiệp.)